Các kiểu dữ liệu và toán tử

Kiểu dữ liệu

1. Chuỗi (string)

  • Vai trò: Dùng để lưu trữ dữ liệu mô tả như tên, địa chỉ, email.
  • Cách định nghĩa:
    
    text1 = 'Ví dụ'
    text2 = "Ví dụ"
    text3 = '''Ví dụ'''
    text4 = """Ví dụ"""
            
    Lưu ý: Chỉ định dạng đầu tiên là chuỗi hợp lệ; những định dạng còn lại nếu không đóng đúng cách sẽ trở thành chú thích.
  • Mục đích sử dụng nhiều loại dấu ngoặc: Tránh xung đột khi có dấu ngoặc đơn hoặc kép bên trong chuỗi.

2. Danh sách (list)

  • Vai trò: Lưu trữ nhiều phần tử và dễ dàng truy xuất.
  • Tính chất: Các phần tử được phân tách bởi dấu phẩy và bọc bởi cặp dấu ngoặc vuông. Danh sách có thể lồng nhau.
  • 
    my_list = [10, 20.5, [100, 200, 300], 'Python']
        
  • Truy cập phần tử qua chỉ mục (bắt đầu từ 0):
  • 
    data = [100, 200, 300, 'Hello', ['A', 'B', 'C']]
    print(data[2])  # Kết quả: 300
    print(data[4][2])  # Kết quả: C
        

3. Từ điển (dictionary)

  • Vai trò: Giúp xác định rõ ràng ý nghĩa của dữ liệu.
  • Cấu trúc: Tập hợp các cặp khóa-giá trị (key-value) được phân tách bởi dấu phẩy và bọc bởi dấu ngoặc nhọn.
  • 
    profile = {'name': 'John', 'languages': ['Python', 'Java', {'level': [1, 2, 3]}]}
    print(profile['languages'][2]['level'][0])  # Kết quả: 1
        
  • Lưu ý: Từ điển không hỗ trợ truy cập bằng chỉ mục nếu không có danh sách bên trong.

4. Giá trị boolean

  • Vai trò: Dùng để đánh giá điều kiện đúng/sai.
  • Có hai giá trị:
  • 
    True  # Đúng
    False  # Sai
        

5. Bộ sưu tập (tuple)

  • Vai trò: Tương tự danh sách nhưng không thể thay đổi sau khi tạo.
  • Cách định nghĩa: Phần tử được phân tách bởi dấu phẩy và bọc bởi dấu ngoặc tròn.
  • 
    info = (10, 20, 30, 40)
        

6. Tập hợp (set)

  • Vai trò: Xóa bỏ phần tử trùng lặp và hỗ trợ phép toán tập hợp.
  • Cách định nghĩa: Phần tử được phân tách bởi dấu phẩy và bọc bởi dấu ngoặc nhọn, không phải cặp key-value.
  • 
    unique_set = {10, 20, 30, 40}
        

Tương tác với người dùng

1. Nhập liệu

  • Lấy thông tin từ người dùng:
  • 
    user_name = input('Hãy nhập tên của bạn: ')
        

2. Xuất dữ liệu

  • Sử dụng hàm print() để hiển thị nội dung.
  • Có thể in nhiều phần tử cùng lúc bằng cách phân tách chúng bằng dấu phẩy.
  • Tham số end giúp kiểm soát định dạng dòng in.

Định dạng đầu ra

  • Thay thế một phần nội dung chuỗi trước khi in ra màn hình.
  • 
    message = 'Bạn thích màu %s hay %s?'
    print(message % ('xanh', 'đỏ'))
        
  • Sử dụng placeholder %s cho chuỗi, %d cho số nguyên.

Toán tử

1. Toán tử gán

  • Dùng dấu `=` để gán giá trị cho biến.

2. Hoán đổi giá trị

  • Cách 1: Sử dụng biến trung gian.
  • 
    a = 10
    b = 20
    temp = a
    a = b
    b = temp
    print(a, b)  # Kết quả: 20 10
        
  • Cách 2: Sử dụng phép gán song song.
  • 
    x, y = 5, 15
    x, y = y, x
    print(x, y)  # Kết quả: 15 5
        

3. Toán tử logic

  • `and`: Tất cả điều kiện phải đúng.
  • `or`: Ít nhất một điều kiện đúng.
  • `not`: Phủ định điều kiện.

Thẻ: python string list dictionary set

Đăng vào ngày 29 tháng 5 lúc 13:24