- Cài đặt Kerberos
Trên node Server Kerberos (gồm Kadmin và KDC), thực hiện các lệnh sau:
yum install -y krb5-server krb5-libs krb5-workstation
Trên các node sử dụng Kerberos (chỉ cần xác thực Kerberos), thực hiện các lệnh sau:
yum install -y krb5-devel krb5-workstation
- Cấu hình krb5.conf
Mở file krb5.conf để chỉnh sửa:
vim /etc/krb5.conf
Phần 1: Module realms
admin_server: Địa chỉ của server Kadmin.
kdc: Địa chỉ của server KDC.
Phần 2: Module domain_realm
Module này định nghĩa mối quan hệ giữa tên miền (domain name) hoặc tên主机 (hostname) và realm Kerberos.
- Cấu hình kdc.conf
Chỉnh sửa file kdc.conf:
vim /var/kerberos/krb5kdc/kdc.conf
Giải thích các tham số:
kdc_ports: Cổng mà dịch vụ KDC lắng nghe.
acl_file: Đường dẫn đến file ACL, nơi xác định quyền限 cho các principal.
dict_file: File chứa các chuỗi cấm sử dụng làm mật khẩu.
admin_keytab: File keytab dùng để kiểm tra xác thực cho KDC.
supported_enctypes: Các loại mã hóa được hỗ trợ.
default_principal_flags: Cấu hình mặc định cho các principal mới tạo.
- Cấu hình file ACL
Chỉnh sửa file ACL:
vim /var/kerberos/krb5kdc/kadm5.acl
Giải thích:
File này xác định quyền限 cho các principal truy cập và quản lý database Kadmin.
Định dạng dòng配置:
principal permissions [target_principal [restrictions] ]
Ví dụ:
*/*@VNGROUP.COM ALL
Nghĩa là: Tất cả các principal thuộc realm VNGROUP.COM có thể thực hiện mọi quyền限.
- Khởi tạo database Kadmin
Thực hiện các lệnh sau để tạo database:
rm -rf /var/kerberos/krb5kdc/principal*
kdb5_util create -s -r VNGROUP.COM
Giải thích:
-s: Tạo file stash và lưu trữ master key.
-r: Chỉ định tên realm.
Mật khẩu mặc định là "VNGROUP.COM."
- Khởi động dịch vụ Kerberos
Thực hiện các lệnh sau:
systemctl start krb5kdc
systemctl start kadmin
- Sử dụng và kiểm tra
7.1. Quản lý database Kadmin
-
Sử dụng
kadmin.localnếu có quyền root và muốn quản lý cục bộ. -
Sử dụng
kadminnếu muốn quản lý từ xa thông qua admin principal.
Thực hiện các lệnh sau để vào môi trường quản lý:
kadmin.local
Nhập "?" để xem danh sách các lệnh và giải thích.
7.2. Quản lý principal
- Liệt kê các principal:
list_principals
- Thêm một principal:
addprinc username/admin@VNGROUP.COM
- Xác thực người dùng:
kinit username/admin@VNGROUP.COM
- Kiểm tra phiên làm việc:
klist