Giới thiệu
MinIO là nền tảng lưu trữ đối tượng (object storage) mã nguồn mở, tương thích hoàn toàn với API S3 của Amazon. Với khả năng xử lý dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video, log và backup, MinIO là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cần giải pháp lưu trữ hiệu năng cao mà không phụ thuộc vào dịch vụ cloud bên ngoài.
Yêu cầu hệ thống
| Thành phần | Yêu cầu tối thiểu |
|---|---|
| Hệ điều hành | Windows Server 2016 trở lên |
| CPU | 1 core |
| RAM | 1 GB |
| Ổ đĩa | Dung lượng tuỳ theo nhu cầu lưu trữ |
| Mạng | IP tĩnh khuyến nghị cho truy cập ổn định |
Tải và chuẩn bị
Truy cập trang phát hành chính thức của MinIO, tìm phiên bản dành cho Windows (file minio.exe). Tạo cấu trúc thư mục như sau:
C:\
└── StorageService\
├── minio.exe ← file thực thi
└── Buckets\ ← thư mục chứa dữ liệu
Khởi động lần đầu
Mở PowerShell hoặc Command Prompt tại thư mục chứa minio.exe, thực thi:
.\minio.exe server .\Buckets --console-address ":9001"
Sau khi khởi động, terminal sẽ hiển thị thông tin đăng nhập mặc định:
- API endpoint:
http://192.168.x.x:9000 - Console:
http://192.168.x.x:9001 - Username:
minioadmin - Password:
minioadmin
Truy cập console qua trình duyệt, tạo bucket thử nghiệm và upload file để kiểm tra hoạt động. Dữ liệu sẽ được lưu trực tiếp vào thư mục Buckets dưới dạng các objects.
Thay đổi thông tin xác thực
Dừng dịch vụ (Ctrl+C), sau đó thiết lập biến môi trường:
setx MINIO_ACCESS_KEY youradmin
setx MINIO_SECRET_KEY yourSecurePass123
Lưu ý quan trọng: Đóng hoàn toàn cửa sổ terminal và mở lại để biến môi trường có hiệu lực. Khởi động lại MinIO để áp dụng thông tin đăng nhập mới.
Cấu hình tường lửa
Mở Windows Defender Firewall with Advanced Security (wf.msc), tạo inbound rule mới:
- Chọn Port → TCP
- Nhập port:
9000,9001 - Cho phép kết nối trên tất cả profile (Domain, Private, Public)
- Đặt tên rule:
MinIO-Storage
Kiểm tra port đang lắng nghe:
netstat -an | findstr "9000 9001"
Chạy như Windows Service
Sử dụng NSSM để đảm bảo MinIO tự động khởi động cùng hệ thống:
nssm install MinIO-Storage
Cấu hình trong giao diện NSSM:
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Path | C:\StorageService\minio.exe |
| Startup directory | C:\StorageService\ |
| Arguments | server C:\StorageService\Buckets --console-address ":9001" |
Khởi động service:
net start MinIO-Storage
sc config MinIO-Storage start= auto
Kiểm tra triển khai
Sau khi hoàn tất, xác minh các thành phần sau:
- Console web truy cập được từ máy khác trong mạng
- Bucket có thể tạo, xóa, upload và download objects
- File vật lý xuất hiện trong thư mục
Buckets - Service tự động chạy sau khi reboot server