Chuyển đổi sang kiểu số nguyên (int)
Trong Python, việc chuyển đổi sang kiểu int cần lưu ý:
- Phép chia giữa Python 2 và Python 3 có sự khác biệt (Python 2 trả về số nguyên khi chia hai số nguyên, Python 3 trả về số thực).
- Chuyển đổi từ chuỗi:
int("123")hợp lệ, nhưng chuỗi phải chứa số. - Chuyển đổi từ boolean:
int(True)là 1,int(False)là 0.
Chuyển đổi sang kiểu boolean (bool)
Khi chuyển đổi các kiểu dữ liệu khác sang bool, các giá trị sau được coi là False:
- Số 0 (ví dụ:
bool(0)→False) - Chuỗi rỗng (ví dụ:
bool("")→False) - Danh sách rỗng (ví dụ:
bool([])→False) - Tuple rỗng (ví dụ:
bool(())→False)
Các giá trị khác đều trả về True.
test_int = bool(0)
test_str = bool("")
test_list = bool([])
test_tuple = bool(())
print(test_int, test_str, test_list, test_tuple) # Kết quả: False False False False
Kiểu chuỗi (str)
Các phương thức đặc trưng của chuỗi bao gồm:
upper(),lower()để chuyển đổi chữ hoa/thườngsplit(),strip(),replace(),isdigit(),startswith(),endswith(),format(),join(),encode()
Các thao tác chung:
- Độ dài:
len() - Truy cập phần tử qua chỉ số
- Cắt chuỗi (slicing)
- Duyệt qua vòng lặp
for
Chuyển đổi sang chuỗi:
str(123)→ "123"str(True)→ "True"str([1, 2, 3])→ "[1, 2, 3]"
example_list = [1, 2, 3]
converted_str = str(example_list)
print(converted_str) # Kết quả: "[1, 2, 3]"
Danh sách (list)
Các phương thức đặc thù của danh sách:
append()thêm phần tử vào cuốiinsert(index, value)chèn tại vị trí cụ thểpop()xóa phần tử cuối hoặc theo chỉ sốremove(value)xóa phần tử đầu tiên có giá trị đóclear()xóa toàn bộextend()nối danh sách khác
Các thao tác chung:
- Độ dài, chỉ số, cắt, vòng lặp
for - Phép cập nhật và xóa phần tử
Chuyển đổi từ chuỗi sang danh sách:
text = "hello"
char_list = list(text)
print(char_list) # Kết quả: ['h', 'e', 'l', 'l', 'o']
Chuyển đổi từ tuple sang danh sách:
num_tuple = (10, 20, 30)
num_list = list(num_tuple)
print(num_list) # Kết quả: [10, 20, 30]
Tuple
Tuple không có phương thức đặc thù để thay đổi dữ liệu (bất biến), nhưng có các thao tác chung:
- Độ dài, chỉ số, cắt, vòng lặp
for
Chuyển đổi từ chuỗi sang tuple:
str_data = "abc"
tuple_data = tuple(str_data)
print(tuple_data) # Kết quả: ('a', 'b', 'c')
Chuyển đổi từ danh sách sang tuple:
list_data = [4, 5, 6]
tuple_data = tuple(list_data)
print(tuple_data) # Kết quả: (4, 5, 6)
Các phép chuyển đổi phổ biến
Chuyển đổi giữa các kiểu dữ liệu cơ bản:
- Chuỗi sang số nguyên:
int("42") - Số nguyên sang chuỗi:
str(42) - Danh sách sang tuple:
tuple([1, 2, 3]) - Tuple sang danh sách:
list((1, 2, 3))
Khi chuyển sang kiểu bool, các giá trị sau được coi là False:
- 0, chuỗi rỗng, danh sách rỗng, tuple rỗng
Ví dụ thực hành:
numbers = [11, 22, 33, 44]
str_numbers = [str(num) for num in numbers]
result = "_".join(str_numbers)
print(result) # Kết quả: "11_22_33_44"