Lập trình Python: Cơ bản về Python

Giới thiệu tổng quan

1. Phạm vi biến (Scope)

Biến tồn tại trong bộ nhớ có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong chương trình. Ví dụ:


if True:
    username = 'example_user'
print(username)

Điều quan trọng cần nhớ:

  • Biến trong khối mã con có thể truy cập biến ngoài khối
  • Biến trong hàm chỉ tồn tại trong phạm vi hàm

2. Toán tử 3 ngôi

Cú pháp:


result = giá_trị_nếu_đúng if điều_kiện else giá_trị_nếu_sai

Ví dụ minh họa:


user_input = input("Nhập tên: ")
status = "Đúng tên" if user_input == "admin" else "Sai tên"
print(status)

3. Phân loại ngôn ngữ lập trình

Python thuộc loại:

  • Thông dịch: Mã nguồn được dịch từng dòng khi chạy
  • Động: Kiểu dữ liệu xác định lúc runtime
  • Kiên định (Strongly Typed): Không tự động chuyển đổi kiểu dữ liệu

So sánh với ngôn ngữ biên dịch:


# Python (thông dịch)
x = "1" + 2  # Báo lỗi

# PHP (yếu)
$x = "1" + 2;  // Tự động chuyển đổi

Các kiểu dữ liệu cơ bản

1. Số nguyên (Integer)

Ví dụ:


age = 25
print(age.bit_length())  # Độ dài bit cần thiết

Các phương thức thường dùng: to_bytes(), from_bytes(), conjugate()

2. Số thực (Float)


pi = 3.14159
print(pi.is_integer())  # False
print((2.0).is_integer())  # True

3. Chuỗi (String)


text = "Python cơ bản"
print(text.upper())  # PYTHON CƠ BẢN
print(text.find("cơ"))  # Vị trí ký tự

Các phương thức quan trọng: split(), join(), format()

4. Danh sách (List)


fruits = ["táo", "cam", "chuối"]
fruits.append("xoài")
fruits.sort()
print(fruits)

5. Bộ (Tuple)


coordinates = (10, 20)
x, y = coordinates
print(x, y)

6. Từ điển (Dictionary)


person = {"name": "Nam", "age": 30}
print(person.get("gender", "Không xác định"))

7. Tập hợp (Set)


set_a = {1, 2, 3}
set_b = {3, 4, 5}
print(set_a.union(set_b))  # Hợp hai tập hợp

Collections nâng cao

1. Counter


from collections import Counter
text = "python collections"
char_count = Counter(text)
print(char_count.most_common(3))

2. OrderedDict


from collections import OrderedDict
d = OrderedDict()
d['a'] = 1
d['b'] = 2
print(d)  # Duy trì thứ tự chèn

3. defaultdict


from collections import defaultdict
scores = defaultdict(int)
scores['math'] = 90
print(scores['english'])  # Mặc định 0

Trình sinh (Generator)

Hàm sinh với yield:


def squares(n):
    for i in range(n):
        yield i*i

for num in squares(5):
    print(num)

Sao chép đối tượng

1. Sao chép nông (Shallow Copy)


import copy
original = [[1, 2], [3, 4]]
copied = copy.copy(original)
original[0][0] = 9
print(copied)  # [[9, 2], [3, 4]]

2. Sao chép sâu (Deep Copy)


deep = copy.deepcopy(original)
original[0][0] = 5
print(deep)  # [[9, 2], [3, 4]]

Thẻ: python Data Types control structures Collections iterators

Đăng vào ngày 19 tháng 6 lúc 08:14