Bộ lọc hiển thị (Display Filter)
Được sử dụng để thiết lập điều kiện lọc gói tin trong danh sách. Quy tắc biểu thức:
1. Cú pháp và ví dụ bộ lọc bắt gói - Loại (Type): host, net, port - Hướng (Dir): src, dst - Giao thức (Proto): ether, ip, tcp, udp, http, icmp, ftp - Toán tử logic: && (và), || (hoặc), ! (không) (1) Lọc theo giao thức - Chỉ hiển thị gói TCP:tcp- Chỉ hiển thị gói HTTP:http- Chỉ hiển thị gói ICMP:icmp(2) Lọc theo IPhost 192.168.1.100- Tất cả gói từ IP nàysrc host 192.168.1.100- Gói nguồn từ IP nàydst host 192.168.1.100- Gói đích đến IP này (3) Lọc theo cổngport 443- Tất cả gói qua cổng 443src port 22- Gói nguồn từ cổng 22dst port 22- Gói đích đến cổng 22 (4) Toán tử logicsrc host 192.168.1.100 && dst port 443- Gói từ 192.168.1.100 đến cổng 443host 192.168.1.100 || host 192.168.1.101- Gói từ hai IP!broadcast- Loại bỏ gói phát sóng
Bộ lọc hiển thị nâng cao
(1) Toán tử so sánh ==, !=, >, <, >=, <= (2) Lọc theo giao thứctcp- Chỉ gói TCPhttp- Chỉ gói HTTP (ghi chú: viết thường)icmp- Chỉ gói ICMP (3) Lọc theo IPip.src == 192.168.1.100- Gói có địa chỉ nguồnip.dst == 192.168.1.100- Gói có địa chỉ đíchip.addr == 192.168.1.100- Gói có địa chỉ nguồn hoặc đích (4) Lọc theo cổng TCPtcp.port == 443- Gói qua cổng 443tcp.srcport == 22- Gói nguồn từ cổng 22tcp.dstport == 22- Gói đích đến cổng 22 (5) Lọc theo HTTPhttp.request.method == "GET"- Chỉ yêu cầu GET (6) Toán tử logicip.addr == 192.168.1.100 and icmp- Gói từ IP cụ thể với giao thức ICMP
Chi tiết gói tin (Packet Details)
Hiển thị thông tin chi tiết của gói tin đã chọn, bao gồm:
- Frame: Tổng quan khung dữ liệu vật lý
- Ethernet II: Đầu khung mạng
- IP Version 4: Đầu gói IP
- TCP: Đầu đoạn TCP
- HTTP: Dữ liệu ứng dụng
Danh sách gói tin (Packet List)
Liệt kê tất cả gói tin đã bắt, bao gồm: số thứ tự, thời gian, địa chỉ nguồn/đích, giao thức, độ dài và mô tả gói tin. Các giao thức khác nhau được hiển thị với màu sắc riêng biệt.