Express là framework web phổ biến nhất trong hệ sinh thái Node.js, được sử dụng rộng rãi để phát triển các ứng dụng web hiện đại. Để bắt đầu làm việc với Express, bạn cần thực hiện cài đặt ban đầu.
Tạo thư mục mới có tên project1 và tiến hành cài đặt Express:
mkdir project1 && cd project1
npm install express
Sau khi hoàn tất quá trình cài đặt, thư mục node_modules sẽ xuất hiện trong dự án của bạn. Nếu thư mục này chứa thư mục con tên express thì quá trình cài đặt đã thành công.
Bước tiếp theo là cài đặt công cụ render template Jade:
npm install jade
Kiểm tra lại thư mục node_modules để xác nhận sự tồn tại của thư mục jade. Bạn cũng có thể sử dụng lệnh sau để xem danh sách các module đã cài đặt:
npm list
Tạo thư mục views bên trong thư mục project1 để lưu trữ các file giao diện mà Express sẽ sử dụng. Trong thư mục views, tạo file index.jade với nội dung sau:
doctype
html
head
meta(charset="utf-8")
meta(content="IE=edge",http-equiv="X-UA-Compatible")
title #{pageTitle}
body
h1 #{pageTitle}
Tạo file server.js với đoạn mã sau:
// Import thư viện express
const webFramework = require('express');
// Khởi tạo instance
const appInstance = webFramework();
// Cấu hình đường dẫn view
appInstance.set('views', './views');
// Thiết lập engine cho template
appInstance.set('view engine', 'jade');
// Route trang chủ
appInstance.get('/', (request, response) => {
response.send('Xin chào thế giới');
});
// Route danh sách với tham số
appInstance.get('/danh-sach/:ma', (request, response) => {
response.send('Đây là trang danh sách');
});
// Route hiển thị template
appInstance.get('/trang-chu/', (request, response) => {
response.render('index', {
pageTitle: 'Trang chủ ứng dụng',
});
});
// Khởi động server
appInstance.listen(3000, () => {
console.log('Server đang chạy trên cổng 3000');
});
Chạy lệnh node server.js để khởi động ứng dụng. Terminal sẽ hiển thị thông báo Server đang chạy trên cổng 3000. Mở trình duyệt và truy cập http://localhost:3000/ để kiểm tra kết quả.
Truy cập http://localhost:3000/trang-chu để thấy cách template được render thành công.
Công cụ hỗ trợ phát triển: Supervisor
Trong quá trình phát triển ứng dụng Node.js, mỗi lần thay đổi mã nguồn bạn phải thủ công restart lại server. Điều này xảy ra vì Node.js chỉ phân tích script khi lần đầu tiên được gọi, sau đó giữ nguyên trong bộ nhớ để tránh tải lại nhiều lần.
Supervisor giúp tự động hóa quá trình restart server khi phát hiện thay đổi trong mã nguồn, cải thiện hiệu suất làm việc đáng kể.
Cài đặt supervisor bằng lệnh:
npm -g install supervisor
Lưu ý rằng supervisor nên được cài đặt ở chế độ global để hoạt động hiệu quả. Sau khi cài đặt, bạn có thể khởi động server với lệnh:
supervisor server.js